tues

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "Tuesday"): - Thứ Ba: Ngày thứ ba trong tuần, ngày làm việc thứ hai sau thứ Hai.

dụ sử dụng
  • (Tôi một cuộc họp vào thứ Ba.)
  • ( ấy luôn đi tập thể dục vào thứ Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tues" thường được dùng trong lịch trình, nhật ký, hoặc tin nhắn để viết tắt cho "Tuesday". phổ biến trong văn viết không trang trọng, nhưng không nên dùng trong văn bản học thuật hoặc trang trọng.
    • The deadline is next Tues. (Hạn chót vào thứ Ba tuần sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuesday: Dạng đầy đủ, chính thức.

    • Tuesday is the third day of the week. (Thứ Ba ngày thứ ba trong tuần.)
  • Tue.: Một cách viết tắt khác, thường dấu chấm.

    • The event is on Tue. (Sự kiện diễn ra vào thứ Ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ Ba: Từ tiếng Việt tương đương.
  • Ngày thứ ba: Cách gọi số thứ tự trong tuần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Tues".

Thành ngữ liên quan
  • "Tues" không thành ngữ riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm như:
    • From Tues to Fri: Từ thứ Ba đến thứ Sáu.
      • The sale runs from Tues to Fri. (Chương trình giảm giá diễn ra từ thứ Ba đến thứ Sáu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tues
A student writes the word "Tuesday" on a classroom calendar.