tueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giết, kẻ giết: Chỉ một người thực hiện hành động giết chết một sinh vật khác, thường là con người hoặc động vật.
- Kẻ giết người thuê: Chỉ một người nhận tiền để thực hiện việc giết người.
- Người làm nghề sát sinh: Chỉ người làm công việc giết mổ động vật trong các lò mổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police recherche le tueur. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
- Il travaille comme tueur dans un abattoir. (Anh ấy làm nghề giết mổ trong một lò sát sinh.)
- Ce tueur à gages est très dangereux. (Tên sát thủ thuê này rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tueur en série": kẻ giết người hàng loạt.
- Un tueur en série sévit dans la région. (Một kẻ giết người hàng loạt đang hoành hành trong vùng.)
"Tueur à gages": kẻ giết người thuê, sát thủ.
- Le chef de la mafia a engagé un tueur à gages. (Ông trùm mafia đã thuê một tay sát thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Tueuse (n.f): danh từ giống cái của "tueur", chỉ nữ giới thực hiện hành động giết người.
- Elle est suspectée d'être la tueuse. (Cô ta bị nghi ngờ là kẻ giết người.)
Tuer (v): động từ có nghĩa là "giết".
- Il est interdit de tuer. (Việc giết người bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Assassin (n.m): kẻ ám sát, sát thủ.
- Meurtrier (n.m): kẻ giết người (nhấn mạnh vào hành vi phạm tội).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le sang-froid d'un tueur": có sự bình tĩnh lạnh lùng của một tay sát thủ.
- Face à la crise, il a eu le sang-froid d'un tueur. (Trước khủng hoảng, anh ta đã có sự bình tĩnh lạnh lùng của một tay sát thủ.)
danh từ giống đực
- người giết
- Tueur de tigresngười giết hổ
- quân giết người; kẻ giết người thuê
- người làm nghề sát sinh