tueur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người giết, kẻ giết: Chỉ một người thực hiện hành động giết chết một sinh vật khác, thườngcon người hoặc động vật.
    • Kẻ giết người thuê: Chỉ một người nhận tiền để thực hiện việc giết người.
    • Người làm nghề sát sinh: Chỉ người làm công việc giết mổ động vật trong các mổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police recherche le tueur. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
    • Il travaille comme tueur dans un abattoir. (Anh ấy làm nghề giết mổ trong một sát sinh.)
    • Ce tueur à gages est très dangereux. (Tên sát thủ thuê này rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tueur en série": kẻ giết người hàng loạt.

    • Un tueur en série sévit dans la région. (Một kẻ giết người hàng loạt đang hoành hành trong vùng.)
  • "Tueur à gages": kẻ giết người thuê, sát thủ.

    • Le chef de la mafia a engagé un tueur à gages. (Ông trùm mafia đã thuê một tay sát thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tueuse (n.f): danh từ giống cái của "tueur", chỉ nữ giới thực hiện hành động giết người.

    • Elle est suspectée d'être la tueuse. (Cô ta bị nghi ngờkẻ giết người.)
  • Tuer (v): động từ có nghĩa là "giết".

    • Il est interdit de tuer. (Việc giết người bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassin (n.m): kẻ ám sát, sát thủ.
  • Meurtrier (n.m): kẻ giết người (nhấn mạnh vào hành vi phạm tội).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le sang-froid d'un tueur": sự bình tĩnh lạnh lùng của một tay sát thủ.
    • Face à la crise, il a eu le sang-froid d'un tueur. (Trước khủng hoảng, anh ta đã sự bình tĩnh lạnh lùng của một tay sát thủ.)
danh từ giống đực
  1. người giết
    • Tueur de tigres
      người giết hổ
  2. quân giết người; kẻ giết người thuê
  3. người làm nghề sát sinh