toueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu kéo dây cáp: Một loại tàu thủy chuyên dụng, hoạt động bằng cách tự kéo mình dọc theo một dây cáp được cố định sẵn dưới nước, thường dùng để kéo các sà lan hoặc tàu thuyền khác trên sông hoặc kênh đào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le toueur remorquait plusieurs péniches sur le canal. (Con tàu kéo dây cáp đang kéo nhiều sà lan dọc theo kênh đào.)
- Avant les moteurs puissants, les toueurs étaient essentiels pour la navigation fluviale. (Trước khi có động cơ mạnh, các tàu kéo dây cáp rất quan trọng cho giao thông đường thủy nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toueur à vapeur": tàu kéo dây cáp chạy bằng hơi nước.
- Le dernier toueur à vapeur a été transformé en musée. (Con tàu kéo dây cáp chạy bằng hơi nước cuối cùng đã được chuyển thành bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Touage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật kéo bằng dây cáp, sự kéo dây.
- Touer (động từ): Kéo (một vật gì đó) bằng dây cáp.
Từ đồng nghĩa
- Remorqueur à chaîne (danh từ giống đực): Tàu kéo xích (một loại tương tự sử dụng xích thay vì cáp).
danh từ giống đực
- tải ai theo dây cáp