dirt

/də:t/
Học thuật
Thân thiện
dirt

The gardener tills the rich dirt in the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất, đất bẩn: Chất liệu mềm, lỏng lẻo trên bề mặt Trái Đất, thường bị coi bẩn.
    • Chất bẩn, vết bẩn: Bất kỳ chất nào làm bẩn một thứ đó, như bụi, bùn, hoặc dầu mỡ.
    • Điều ti tiện, điều bẩn thỉu: Hành động hoặc lời nói đê tiện, không trung thực, hoặc tục tĩu.
    • Tin đồn thất thiệt, chuyện ngồi lê đôi mách: Thông tin (thường riêng tư) được lan truyền để làm hại danh tiếng của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children came inside with dirt on their clothes. (Bọn trẻ chạy vào trong với đất bám đầy quần áo.)
    • Please wipe the dirt off the kitchen counter. (Hãy lau sạch vết bẩn trên mặt bàn bếp.)
    • The politician accused the newspaper of printing dirt about his personal life. (Chính trị gia đó buộc tội tờ báo đăng tin đồn bẩn thỉu về đời tư của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat dirt": phải chịu nhục, phải nhận sự sỉ nhục hoặc thất bại nhục nhã.

    • After his lies were exposed, he had to eat dirt and apologize publicly. (Sau khi những lời nói dối của anh ta bị phơi bày, anh ta phải chịu nhục xin lỗi công khai.)
  • "to dig up dirt on someone": tìm kiếm thông tin bí mật hoặc gây xấu hổ về ai đó để hại họ.

    • The reporter tried to dig up dirt on the candidate. (Phóng viên cố gắng moi móc chuyện xấu về ứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirty (tính từ): bẩn, dơ dáy; hoặc đê tiện, không trung thực.

    • Wash your dirty hands. (Hãy rửa đôi tay bẩn của con đi.)
    • That was a dirty trick. (Đó một trò lừa đảo đê tiện.)
  • Dirt-cheap (tính từ/thành ngữ): rất rẻ, rẻ mạt.

    • I bought this old chair dirt-cheap at the flea market. (Tôi mua cái ghế này với giá rẻ mạtchợ trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil: đất (thường mang nghĩa trung lập hơn, có thể dùng trong nông nghiệp).
  • Mud: bùn (đất trộn với nước).
  • Grime: bụi bẩn, cáu bẩn (chất bẩn dính chặt, khó lau).
  • Filth: chất dơ bẩn, đồ dơ dáy (mạnh hơn, gợi cảm giác kinh tởm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với 'dirt' với tư cách động từ. 'Dirt' chủ yếu được dùng như danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "to treat someone like dirt": đối xử với ai đó rất tệ, như đồ bỏ đi.

    • He was a great employee, but the boss treated him like dirt. (Anh ấy một nhân viên tuyệt vời, nhưng ông chủ đối xử với anh ta như cỏ rác.)
  • "as cheap as dirt": rất rẻ, rẻ đến mức không ngờ.

    • In those days, land was as cheap as dirt. (Hồi đó, đất đai rẻ lắm.)
  • "to throw/fling dirt at someone": nói xấu, phỉ báng ai đó.

    • During the campaign, both candidates threw dirt at each other. (Trong chiến dịch tranh cử, cả hai ứng viên đều nói xấu lẫn nhau.)
dirt

The gardener tills the rich dirt in the vegetable patch.

ngoại động từ
  1. đâm bằng dao găm
danh từ
  1. đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy
  2. bùn nhão; ghét
    • hands igrained with dirt
      tay cáu ghét
  3. đất
  4. vật rác rưởi, vậtgiá trị
  5. lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục
    • to talk dirt
      nói tục tĩu

Idioms

  • to eat dirt
    nuốt nhục
  • to fling (throw, cast) dirt at somebody
    chửi rủa ai
  • yellow dirt
    vàng