twofer
Định nghĩa
Danh từ: - Phiếu mua hai tặng một: "twofer" là một phiếu giảm giá hoặc ưu đãi cho phép người sở hữu mua hai món hàng (ví dụ: hai vé xem kịch) với giá chỉ bằng một món. - Ưu đãi hai cho một: "twofer" cũng chỉ bất kỳ lời đề nghị nào mà bạn nhận được hai thứ với giá của một thứ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi có một phiếu hai tặng một cho vé xem phim, vì vậy chúng tôi chỉ trả tiền cho một vé.)
- (Cửa hàng đang đưa ra ưu đãi hai cho một cho tất cả sách vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a twofer deal": một thỏa thuận hai tặng một.
- We found a twofer deal at the restaurant: buy one meal, get one free. (Chúng tôi tìm thấy một thỏa thuận hai tặng một tại nhà hàng: mua một bữa, tặng một bữa miễn phí.)
"twofer ticket": vé hai tặng một.
- She used a twofer ticket to bring her friend to the concert. (Cô ấy đã dùng vé hai tặng một để đưa bạn mình đến buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-for-one (cụm từ): hai cho một (thường được dùng thay thế cho "twofer").
- The promotion is a two-for-one offer on all drinks. (Chương trình khuyến mãi là ưu đãi hai cho một cho tất cả đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
- Coupon: phiếu giảm giá.
- Discount offer: lời đề nghị giảm giá.
- BOGO (buy one, get one): mua một, tặng một (một dạng ưu đãi tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "twofer".
Thành ngữ liên quan
- "Two for the price of one": hai với giá của một (thành ngữ phổ biến diễn tả ý nghĩa tương tự "twofer").
- The store is having a sale: two for the price of one on all shoes. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá: hai đôi giày với giá của một đôi.)