tém

Học thuật
Thân thiện
tém

Mái tóc chải tém ra phía sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu dồn, gom lại một chỗ cho gọn gàng: Hành động thu gom, xếp gọn những thứ lộn xộn, rời rạc vào một khu vực nhất định.
    • Nhét, gấp các mép vào cho kín gọn: Hành động gấp, nhét các mép của vật dụng như chăn, màn, lót để chúng phủ kín trông ngăn nắp hơn.
dụ sử dụng
  • Thu dồn, gom lại:
    • Chị ấy tém rác vào một góc sân trước khi quét.
    • Anh thợ tém gọn đống gạch vụn bên lề đường.
    • Kiểu tóc tém gọn ra phía sau rất lịch sự.
  • Nhét, gấp các mép vào:
    • Mẹ tém chăn thật kỹ để con không bị lạnh đêm.
    • bảo mẫu tém các góc cho em .
    • Nhớ tém màn cho kín để tránh muỗi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tém tẻ": (tính từ) miêu tả trạng thái gọn gàng, ngăn nắp, thường dùng cho mái tóc được chải vuốt gọn ra sau.
    • Anh ấy để kiểu tóc tém tẻ, trông rất chỉn chu.
  • "Tém lại": cụm động từ nhấn mạnh hành động làm cho gọn lại lần nữa hoặc hoàn tất việc gom gọn.
    • Cơn gió thổi tung đống , tôi phải ra tém lại.
Biến thể từ gần giống
  • Thu gom: (động từ) hành động nhặt nhạnh, tập hợp lại. "Thu gom" phạm vi rộng hơn, thường dùng cho rác thải, đồ đạc trên diện tích lớn, trong khi "tém" thiên về việc gom gọn vào một chỗ cụ thể.
  • Xếp gọn: (động từ) sắp xếp cho ngay ngắn, gọn gàng.
  • Nhét: (động từ) đưa vội, ấn vào trong một khoảng chật hẹp. "Nhét" mang tính chất mạnh vội hơn so với "tém" khi nói về việc gấp mép.
Từ đồng nghĩa
  • Gom: thu thập, tập hợp lại.
  • Dồn: đưa dần vào một chỗ.
  • Gấp mép: gập phần mép, viền lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tém vào: nhấn mạnh việc thu dồn, nhét vào một vị trí nào đó.
    • Hãy tém hết quần áo vào trong vali cho gọn.
  • Tém lại (cho gọn): làm lại cho gọn gàng, ngăn nắp.
    • Căn phòng hơi bừa, để tôi tém lại một chút.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tém".

tém

Mái tóc chải tém ra phía sau.

  1. đg. 1 Thu dồn lại một chỗ cho gọn. Tém rác vào một góc. Tém gọn đống thóc. Mái tóc chải tém ra phía sau. 2 Nhét các mép chăn, màn, v.v. xuống để cho phủ kín hoặc gọn gàng hơn. Tém màn. Tém các múi chăn, góc cho cháu.