u.p.

/'iu:pi:/
phó từ
  1. hết hoàn toàn xong ((cũng) up)
    • it's all u.p.
      đã hoàn toàn xong cả rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

u.p.
The project is all u.p. and ready for review.