u.p.
/'iu:pi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hết, hoàn toàn xong, kết thúc: Dùng để diễn tả một việc gì đó đã chấm dứt hoàn toàn, không còn tiếp diễn hoặc có thể thay đổi được nữa. Đây là một cách dùng không trang trọng, thường thấy trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- It's all u.p. (Mọi thứ đã hoàn toàn xong cả rồi.)
- Time's u.p.! Please hand in your exams. (Hết giờ! Vui lòng nộp bài thi.)
- When the money was gone, our trip was u.p. (Khi tiền hết, chuyến đi của chúng tôi cũng kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be u.p.": đã hết, đã kết thúc, không còn cơ hội.
- His luck is finally u.p. (Vận may của anh ta cuối cùng cũng đã hết.)
- If we lose this game, our season is u.p. (Nếu thua trận này, mùa giải của chúng ta coi như kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Up (phó từ, giới từ, tính từ): Lên, ở trên, tăng lên. "U.p." là một biến thể viết tắt hoặc cách phát âm nhấn mạnh của "up" trong ngữ cảnh chỉ sự kết thúc.
- The sun is up. (Mặt trời đã mọc.)
- Prices are going up. (Giá cả đang tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Over: kết thúc, xong.
- Finished: đã hoàn thành, đã xong.
- Done: xong, hoàn tất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm từ phrasal verb phổ biến nào riêng cho dạng viết tắt "u.p." này. Các cụm từ thường dùng với từ gốc "up".)
Thành ngữ liên quan
- "It's all up (with someone/something)": Mọi thứ đã kết thúc (với ai/điều gì đó), không còn hy vọng.
- After the scandal, it was all up with his political career. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của ông ta coi như chấm dứt.)
phó từ
- hết hoàn toàn xong ((cũng) up)
- it's all u.p.đã hoàn toàn xong cả rồi