u.s.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- Hoa Kỳ, nước Mỹ: "U.S." là dạng viết tắt của "United States" (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ), một quốc gia ở Bắc Mỹ gồm 50 tiểu bang, giành độc lập vào năm 1776.
- Chính phủ liên bang Hoa Kỳ: Cũng chỉ hệ thống hành pháp, lập pháp và tư pháp của chính quyền liên bang Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa Kỳ là một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.)
- (Chính phủ Hoa Kỳ đã thông qua một đạo luật mới về nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "U.S. citizen": công dân Hoa Kỳ.
- She became a U.S. citizen after living there for ten years. (Cô ấy trở thành công dân Hoa Kỳ sau khi sống ở đó mười năm.)
- "U.S. territory": lãnh thổ Hoa Kỳ (ví dụ: Puerto Rico, Guam).
- Puerto Rico is a U.S. territory in the Caribbean. (Puerto Rico là một lãnh thổ của Hoa Kỳ ở vùng Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
- U.S.A. (viết tắt của "United States of America"): Hoa Kỳ, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
- The flag of the U.S.A. has 50 stars. (Lá cờ của Hoa Kỳ có 50 ngôi sao.)
- American (adj): thuộc về Hoa Kỳ.
- American culture is popular worldwide. (Văn hóa Mỹ phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- America: nước Mỹ (dùng thông dụng nhưng không chính xác bằng "U.S." vì "America" có thể chỉ cả châu Mỹ).
- United States: Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (dạng đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
- U.S. dollar (USD): đồng đô la Mỹ.
- The U.S. dollar is a major global currency. (Đồng đô la Mỹ là một loại tiền tệ toàn cầu quan trọng.)
- U.S. Supreme Court: Tòa án tối cao Hoa Kỳ.
- The U.S. Supreme Court makes final decisions on legal disputes. (Tòa án tối cao Hoa Kỳ đưa ra các quyết định cuối cùng về các tranh chấp pháp lý.)
Thành ngữ liên quan
"As American as apple pie": rất đặc trưng của nước Mỹ.
- Baseball is as American as apple pie. (Bóng chày rất đặc trưng của nước Mỹ.)
"The American Dream": giấc mơ Mỹ (khái niệm về cơ hội thành công và thịnh vượng).
- Many immigrants come to the U.S. seeking the American Dream. (Nhiều người nhập cư đến Hoa Kỳ tìm kiếm giấc mơ Mỹ.)