u.s.a.
Danh từ riêng: - Hoa Kỳ, nước Mỹ: "U.S.A." là tên viết tắt của "United States of America" (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ), một quốc gia cộng hòa liên bang ở Bắc Mỹ, bao gồm 50 tiểu bang, trong đó có 48 tiểu bang tiếp giáp nhau, cùng với Alaska ở tây bắc và quần đảo Hawaii ở Thái Bình Dương. Quốc gia này giành được độc lập vào năm 1776.
- (Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích đất liền.)
- (Cô ấy đã du lịch đến Hoa Kỳ để học tại một trường đại học ở New York.)
"Made in the U.S.A.": sản xuất tại Hoa Kỳ (thường dùng trên nhãn mác sản phẩm để chỉ nguồn gốc xuất xứ).
- This car is proudly made in the U.S.A. (Chiếc xe này được sản xuất tại Hoa Kỳ một cách đáng tự hào.)
"U.S.A. vs. America": Trong giao tiếp hàng ngày, "America" thường được dùng không chính thức để chỉ Hoa Kỳ, nhưng về mặt địa lý, "America" có thể chỉ toàn bộ châu Mỹ.
U.S. (viết tắt): cách viết tắt phổ biến khác của United States.
- The U.S. government announced a new policy. (Chính phủ Hoa Kỳ đã công bố một chính sách mới.)
America (danh từ): tên gọi thân mật, thông dụng để chỉ Hoa Kỳ.
- America is known for its cultural diversity. (Nước Mỹ nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa.)
United States of America (danh từ): tên đầy đủ chính thức của quốc gia.
- The United States of America was founded on principles of liberty. (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ được thành lập dựa trên các nguyên tắc tự do.)
The States (danh từ, thân mật): cách gọi không chính thức.
- He moved to the States for work. (Anh ấy chuyển đến Mỹ để làm việc.)
- "God bless the U.S.A.": câu nói phổ biến thể hiện lòng yêu nước.
- The crowd chanted "God bless the U.S.A." at the parade. (Đám đông hô vang "Chúa phù hộ nước Mỹ" tại cuộc diễu hành.)
- "As American as apple pie": rất đặc trưng của người Mỹ, điển hình cho văn hóa Mỹ.
- Baseball is as American as apple pie. (Bóng chày rất đặc trưng của người Mỹ, giống như bánh táo vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "u.s.a."
Từ có nhắc đến "u.s.a."
