uigur
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Duy Ngô Nhĩ: Một thành viên của dân tộc nói tiếng Turk, sinh sống chủ yếu ở khu vực Tân Cương (Trung Quốc) và các khu vực lân cận.
- Ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ: Ngôn ngữ thuộc nhóm Turk, được khoảng 7.000.000 người Duy Ngô Nhĩ sử dụng ở vùng cực tây bắc Trung Quốc.
- Chữ viết Duy Ngô Nhĩ: Hệ thống chữ viết (bắt nguồn từ chữ Aram) được dùng để viết ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ.
Ví dụ sử dụng
- Người Duy Ngô Nhĩ:
- The Uighur are known for their rich cultural traditions. (Người Duy Ngô Nhĩ nổi tiếng với những truyền thống văn hóa phong phú.)
- Ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ:
- Uighur is a Turkic language with a long history. (Tiếng Duy Ngô Nhĩ là một ngôn ngữ Turk với lịch sử lâu đời.)
- Chữ viết Duy Ngô Nhĩ:
- The Uighur script is derived from Aramaic. (Chữ viết Duy Ngô Nhĩ có nguồn gốc từ chữ Aram.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Người Duy Ngô Nhĩ thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa và chính trị ở khu vực Tân Cương.
- The Uighur community has faced various challenges in recent decades. (Cộng đồng người Duy Ngô Nhĩ đã đối mặt với nhiều thách thức trong những thập kỷ gần đây.)
- Ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ có thể được viết bằng chữ Ả Rập hoặc chữ Kirin, ngoài chữ viết cổ truyền.
- Modern Uighur is often written in a modified Arabic script. (Tiếng Duy Ngô Nhĩ hiện đại thường được viết bằng chữ Ả Rập biến thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Uighur (tính từ): thuộc về người Duy Ngô Nhĩ hoặc ngôn ngữ của họ.
- Uighur cuisine is famous for its lamb dishes. (Ẩm thực Duy Ngô Nhĩ nổi tiếng với các món thịt cừu.)
- Uyghur: một cách viết khác phổ biến của từ "uigur".
- The Uyghur alphabet has been reformed several times. (Bảng chữ cái Duy Ngô Nhĩ đã được cải cách nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
- Người Turk (trong ngữ cảnh rộng): chỉ các dân tộc nói tiếng Turk.
- Cư dân Tân Cương (trong ngữ cảnh địa lý): chỉ những người sống ở Tân Cương, không riêng người Duy Ngô Nhĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "uigur", vì đây là danh từ chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "uigur".
