unau

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài lười hai ngón: "unau" một loài thú lười nhỏ, di chuyển tương đối nhanh, hai móng vuốt dàimỗi bàn chân trước ba móng vuốt dàimỗi bàn chân sau. Loài này phân bốTrung Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unau is known for its slow movement and unique claws. (Con lười hai ngón được biết đến với sự di chuyển chậm chạp bộ móng vuốt độc đáo.)
    • Scientists are studying the habitat of the unau in Central America. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của loài lười hai ngónTrung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ này "unau" một thuật ngữ chuyên ngành động vật học, hiếm khi xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Two-toed sloth (danh từ): lười hai ngón, tên gọi phổ biến hơn của "unau".
    • The two-toed sloth is also known as the unau. (Lười hai ngón còn được gọi là unau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lười hai ngón: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Choloepus: tên khoa học của chi lười hai ngón, nhưng ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "unau".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "unau".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

unau
The unau slowly climbs a tree branch in the rainforest.