anu
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Anu: Là vị thần bầu trời trong thần thoại Babylon, một trong ba vị thần tối cao cùng với Bel và Ea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Anu is considered the father of the gods in Babylonian mythology. (Anu được coi là cha của các vị thần trong thần thoại Babylon.)
- The triad of Anu, Bel, and Ea governed the universe. (Bộ ba Anu, Bel và Ea cai trị vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Trong các văn bản cổ, Anu thường được liên kết với cõi trời và quyền uy thần thánh.)
- (Việc thờ cúng Anu là trung tâm của các thực hành tôn giáo của người Babylon.)
Biến thể và từ gần giống
Anunnaki (danh từ): Một nhóm các vị thần trong thần thoại Lưỡng Hà, có liên quan đến Anu.
- The Anunnaki were considered the offspring of Anu. (Anunnaki được coi là con cháu của Anu.)
Anuism (danh từ, hiếm): Sự thờ cúng hoặc tín ngưỡng tập trung vào thần Anu.
- Anuism was practiced in ancient Mesopotamia. (Anuism được thực hành ở Lưỡng Hà cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Thần bầu trời: Một cách gọi mô tả về Anu trong bối cảnh tôn giáo.
- Vị thần tối cao: Chỉ vị trí của Anu trong tam vị thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Anu".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Anu".