anu

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Anu: vị thần bầu trời trong thần thoại Babylon, một trong ba vị thần tối cao cùng với Bel Ea.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Anu is considered the father of the gods in Babylonian mythology. (Anu được coi cha của các vị thần trong thần thoại Babylon.)
    • The triad of Anu, Bel, and Ea governed the universe. (Bộ ba Anu, Bel Ea cai trị vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong các văn bản cổ, Anu thường được liên kết với cõi trời quyền uy thần thánh.)
  • (Việc thờ cúng Anu trung tâm của các thực hành tôn giáo của người Babylon.)
Biến thể từ gần giống
  • Anunnaki (danh từ): Một nhóm các vị thần trong thần thoại Lưỡng , liên quan đến Anu.

    • The Anunnaki were considered the offspring of Anu. (Anunnaki được coi con cháu của Anu.)
  • Anuism (danh từ, hiếm): Sự thờ cúng hoặc tín ngưỡng tập trung vào thần Anu.

    • Anuism was practiced in ancient Mesopotamia. (Anuism được thực hành ở Lưỡng cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần bầu trời: Một cách gọi mô tả về Anu trong bối cảnh tôn giáo.
  • Vị thần tối cao: Chỉ vị trí của Anu trong tam vị thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Anu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Anu".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

anu
Anu was worshipped as the supreme god of the sky in ancient Mesopotamia.