unconditioned
/'ʌn,kən'diʃnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không điều kiện: Không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện hay yêu cầu nào; hoàn toàn, tuyệt đối.
- Bẩm sinh, tự nhiên: (Trong tâm lý học và sinh lý học) Chỉ phản ứng, hành vi hoặc đặc điểm có sẵn, không phải do học tập hay kinh nghiệm mà có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mother's love for her child is often described as unconditioned. (Tình yêu của người mẹ dành cho con thường được mô tả là không điều kiện.)
- An unconditioned reflex, like blinking when something approaches your eye, is automatic. (Phản xạ không điều kiện, như chớp mắt khi có vật gì tiến đến gần mắt, là tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unconditioned response": Phản ứng không điều kiện. Trong tâm lý học hành vi, đây là phản ứng tự nhiên, bẩm sinh đối với một kích thích.
- Salivation in response to food in the mouth is an unconditioned response. (Tiết nước bọt khi có thức ăn trong miệng là một phản ứng không điều kiện.)
"Unconditioned stimulus": Kích thích không điều kiện. Kích thích tự nhiên gây ra một phản ứng không điều kiện.
- In Pavlov's experiment, the food was the unconditioned stimulus that caused the dog to salivate. (Trong thí nghiệm của Pavlov, thức ăn là kích thích không điều kiện khiến con chó tiết nước bọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Unconditional (adj): Vô điều kiện, tuyệt đối. (Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tình cảm hoặc thỏa thuận hơn là trong tâm lý học).
- They demanded an unconditional surrender. (Họ yêu cầu một sự đầu hàng vô điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Innate: Bẩm sinh.
- Inherent: Vốn có, cố hữu.
- Absolute: Tuyệt đối.
- Unqualified: Không giới hạn, hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Conditioned: Có điều kiện; (trong tâm lý học) đã được điều kiện hóa, học được.
- Learned: Được học, có được qua học tập.
- Acquired: Đạt được, thu được.
tính từ
- không điều kiện
- unconditioned reflexphản xạ không điều kiện