shadowy

/'ʃædoui/
Học thuật
Thân thiện
shadowy

A child watches a shadowy figure move through the misty woods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bóng tối, tối tăm: Chỉ nơi chốn hoặc vật nhiều bóng tối, thiếu ánh sáng.
    • Mờ ảo, không rõ ràng: Chỉ hình dáng, ký ức, hoặc ý tưởng không nét, khó nhận biết hoặc thiếu thực chất.
    • Bí ẩn, khó nắm bắt: Chỉ người hoặc tổ chức hoạt động một cách kín đáo, bí mật, không công khai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We walked through the shadowy forest path. (Chúng tôi đi bộ qua con đường rừng tối tăm.)
    • He saw a shadowy figure standing in the doorway. (Anh ấy thấy một bóng người mờ ảo đứngcửa.)
    • The details of the agreement remain shadowy. (Chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mờ ảo.)
    • He is involved with some shadowy business dealings. (Anh ta liên quan đến một số giao dịch kinh doanh bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shadowy world": thế giới mờ ảo, không thực.

    • The novel is set in the shadowy world of espionage. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thế giới gián điệp đầy bí ẩn.)
  • "shadowy past": quá khứ mờ ám, không rõ ràng.

    • The politician has a shadowy past that he refuses to discuss. (Vị chính trị gia một quá khứ mờ ám ông ta từ chối thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadow (n): cái bóng, bóng tối.

    • The tree cast a long shadow. (Cái cây đổ một bóng dài.)
  • Shadowed (adj): bóng đổ, bị che bóng.

    • Her face was shadowed by the wide brim of her hat. (Khuôn mặt ấy bị che bóng bởi vành rộng.)
  • Shady (adj): bóng râm; (nghĩa bóng) đáng ngờ, mờ ám.

    • It was nice to sit in the shady spot under the tree. (Thật tuyệt khi ngồichỗ bóng râm dưới gốc cây.)
    • He's involved in some shady deals. (Anh ta dính líu đến một số vụ làm ăn mờ ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Dim: mờ, không sáng.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Murky: tối tăm, mờ mịt (cả nghĩa đen bóng).
  • Mysterious: bí ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shadowy" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ gốc "shadow"). - Shadow forth (v, ít dùng): phác họa, gợi ra một cách mờ ảo. - The artist's sketches shadowed forth the final masterpiece. (Các bản phác thảo của nghệ sĩ đã phác họa mờ ảo cho kiệt tác cuối cùng.)

Thành ngữ liên quan
  • Afraid of one's own shadow: nhát gan, sợ cả cái bóng của mình.

    • Ever since the incident, she's been afraid of her own shadow. (Kể từ sự việc đó, ấy trở nên nhát gan.)
  • Beyond a shadow of a doubt: không một chút nghi ngờ nào.

    • His guilt was proven beyond a shadow of a doubt. (Tội của hắn đã được chứng minh không một chút nghi ngờ.)
shadowy

A child watches a shadowy figure move through the misty woods.

tính từ
  1. tối, bóng tối; bóng râm
  2. không thực, mờ ảo
  3. mờ mờ, không rõ rệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống