undid
/'ʌn'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của 'undo'):
- Tháo, cởi, mở (cái gì đã được buộc, cài, đóng lại): Hành động làm cho một vật trở lại trạng thái mở hoặc rời ra, đối lập với việc đóng hoặc buộc chặt nó.
- Xoá bỏ, huỷ bỏ (hậu quả của một hành động): Làm cho một tình huống hoặc kết quả trước đó không còn hiệu lực hoặc biến mất.
- Phá hoại, làm hư hỏng, làm suy sụp: Gây ra sự sụp đổ, thiệt hại nghiêm trọng về danh tiếng, sức khoẻ, hoặc tình trạng của ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She undid the knot with careful fingers. (Cô ấy tháo cái nút thắt bằng những ngón tay cẩn thận.)
- The new evidence undid the prosecution's case. (Bằng chứng mới xoá bỏ/làm sụp đổ vụ án của bên công tố.)
- His addiction undid all his early success. (Cơn nghiện của anh ta đã phá huỷ mọi thành công ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cannot be undone": không thể đảo ngược, không thể sửa chữa được (thường nói về hành động hoặc hậu quả).
- Some mistakes, once made, cannot be undone. (Một số sai lầm, một khi đã phạm phải, là không thể sửa chữa được.)
- "What's done cannot be undone": Chuyện đã rồi (một câu thành ngữ phổ biến).
- We must accept the consequences; what's done cannot be undone. (Chúng ta phải chấp nhận hậu quả; chuyện đã rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Undo (v - nguyên thể): tháo, huỷ bỏ, phá hoại.
- Click here to undo the last action. (Nhấn vào đây để hoàn tác hành động vừa rồi.)
- Undone (v - quá khứ phân từ & adj): đã bị tháo/mở; chưa hoàn thành; bị phá huỷ.
- His shoelaces were undone. (Dây giày của anh ta bị tuột.)
- She left the work undone. (Cô ấy bỏ dở công việc chưa làm xong.)
- Undoing (n): nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ, thất bại.
- His pride was his undoing. (Sự kiêu ngạo là điều dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Loosened / Unfastened: nới lỏng, tháo ra.
- Reversed / Nullified: đảo ngược, làm mất hiệu lực.
- Ruined / Destroyed: phá huỷ, làm tan nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào với dạng quá khứ 'undid'. Các cụm động từ thường dùng với nguyên thể 'undo').
Thành ngữ liên quan
- To come undone: (nghĩa đen) bị tuột, bung ra; (nghĩa bóng) sụp đổ, tan vỡ.
- Her carefully constructed alibi came undone under questioning. (Lời khai ngoại phạm được dựng lên cẩn thận của cô ta đã sụp đổ dưới sự chất vấn.)
ngoại động từ undid; undone
- tháo, cởi, mở
- to undo a knittingtháo một cái áo đan
- to undo a parcelmở một gói
- to undo one's dressmở khuy áo
- xoá, huỷ
- to undo a contracthuỷ một hợp đồng
- phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh
- drink has undone himrượu chè đã làm nó hư hỏng