uygur

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Duy Ngô Nhĩ: "Uygur" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Duy Ngô Nhĩ, một nhóm dân tộc Turkic sống chủ yếuKhu tự trị Tân Cương (phía tây bắc Trung Quốc) các vùng lân cận.
    • Ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ: "Uygur" cũng chỉ ngôn ngữ Turkic được khoảng 7.000.000 người Duy Ngô Nhĩ sử dụng.
    • Chữ viết Duy Ngô Nhĩ: "Uygur" có thể chỉ hệ thống chữ viết (bắt nguồn từ chữ Aram) dùng để viết ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ.
dụ sử dụng
  • Người Duy Ngô Nhĩ:

    • Many Uygur people live in the Xinjiang region of China. (Nhiều người Duy Ngô Nhĩ sốngvùng Tân Cương của Trung Quốc.)
  • Ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ:

    • She is learning to speak Uygur to communicate with her relatives. ( ấy đang học nói tiếng Duy Ngô Nhĩ để giao tiếp với họ hàng.)
  • Chữ viết Duy Ngô Nhĩ:

    • The Uygur script is derived from Aramaic and has a unique appearance. (Chữ viết Duy Ngô Nhĩ bắt nguồn từ chữ Aram hình dạng độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uygur culture": văn hóa Duy Ngô Nhĩ, bao gồm âm nhạc, ẩm thực truyền thống.

    • Uygur culture is known for its vibrant music and dance. (Văn hóa Duy Ngô Nhĩ nổi tiếng với âm nhạc điệu nhảy sôi động.)
  • "Uygur cuisine": ẩm thực Duy Ngô Nhĩ, đặc trưng với các món như lagman ( kéo sợi) kebab.

    • Uygur cuisine is popular in many parts of Central Asia. (Ẩm thực Duy Ngô Nhĩ phổ biếnnhiều vùng Trung Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Uighur: một cách viết khác của "Uygur", thường xuất hiện trong các văn bản tiếng Anh .

    • The Uighur language has a rich oral tradition. (Ngôn ngữ Uighur một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Uyghur: biến thể chính tả phổ biến khác, được dùng rộng rãi trong các tài liệu học thuật.

    • Uyghur communities can also be found in Kazakhstan and Kyrgyzstan. (Cộng đồng Uyghur cũng có thể được tìm thấy ở Kazakhstan Kyrgyzstan.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkic people: dân tộc Turkic (ám chỉ nhóm dân tộc rộng hơn người Duy Ngô Nhĩ thuộc về).
  • Xinjiang native: người bản địa Tân Cương (thường dùng để chỉ người Duy Ngô Nhĩ trong bối cảnh địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Uygur Autonomous Region: Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ, tên gọi chính thức của Tân Cương.
    • The Uygur Autonomous Region of Xinjiang has a diverse population. (Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương dân số đa dạng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

uygur
A student carefully writes a sentence in the Uygur script on a lined notebook page.