uzi
Định nghĩa
Danh từ: uzi là một loại súng tiểu liên (submachine gun) được thiết kế và sản xuất tại Israel. Loại súng này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới như một vũ khí dành cho cảnh sát và lực lượng đặc nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Viên cảnh sát mang theo một khẩu uzi để chiến đấu tầm gần.)
- (Trong cuộc đột kích, những người lính đã sử dụng uzis để dọn dẹp tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wield an uzi": cầm hoặc sử dụng một khẩu uzi.
- The security guard was trained to wield an uzi effectively. (Nhân viên bảo vệ đã được huấn luyện để cầm uzi một cách hiệu quả.)
- "uzi fire": hỏa lực từ súng uzi.
- The sound of uzi fire echoed through the alley. (Tiếng súng uzi vang vọng khắp con hẻm.)
Biến thể và từ gần giống
- Uzi (thương hiệu): tên gọi của dòng súng này, thường được viết hoa chữ "U" trong các tài liệu chính thức.
- Mini-uzi: một phiên bản nhỏ gọn hơn của súng uzi.
- The mini-uzi is popular for its portability. (Mini-uzi phổ biến nhờ tính di động của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Submachine gun: súng tiểu liên (thuật ngữ chung cho loại vũ khí này).
- Machine pistol: súng ngắn tự động (một loại vũ khí tương tự nhưng nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to spray with an uzi": bắn xả bằng súng uzi.
- The attacker sprayed the room with an uzi, causing chaos. (Kẻ tấn công đã bắn xả khắp phòng bằng súng uzi, gây ra hỗn loạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Uzi diplomacy": một thuật ngữ không chính thức chỉ việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ trang trong ngoại giao.
- The country's foreign policy relied on uzi diplomacy rather than negotiation. (Chính sách đối ngoại của quốc gia đó dựa vào ngoại giao vũ lực thay vì đàm phán.)