vả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây vả: Một loại cây thuộc họ dâu tằm (Moraceae), cùng họ với cây sung, có lá to, quả lớn hơn quả sung và có thể ăn được.
- Quả vả: Quả của cây vả, thường dùng để ăn.
Động từ:
- Vả (ai đó): Hành động tát, đánh mạnh bằng bàn tay, thường là vào mặt hoặc miệng người khác.
Đại từ (phương ngữ; khẩu ngữ):
- Vả: Dùng để chỉ người đàn ông cùng lứa tuổi hoặc lớn hơn không nhiều, với thái độ trung lập (không khinh cũng không trọng). Tương đương với "anh ta", "ông ta".
Kết từ (ít dùng):
- Vả: Dùng để nối thêm một ý phụ, bổ sung hoặc nhấn mạnh lý do. Tương đương với "vả lại", "hơn nữa".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi có một cây vả rất sai quả. (Chỉ cây vả)
- Quả vả chín có vị ngọt thanh, thường dùng làm mứt. (Chỉ quả vả)
Động từ:
- Cô ấy tức giận đến mức muốn vả vào mặt hắn. (Chỉ hành động tát mạnh)
- Nó bị vả cho một cái vì thái độ hỗn xược. (Chỉ hành động tát mạnh)
Đại từ:
- Vả mới về quê hôm qua, tôi chưa kịp gặp. (Chỉ "anh ta"/"ông ta")
- Cái áo này là của vả để quên đấy. (Chỉ "anh ta"/"ông ta")
Kết từ:
- Tôi không muốn đi, vả trời cũng sắp mưa rồi. (Nghĩa là "hơn nữa")
- Nó không thông minh, vả lại còn rất lười biếng. (Nghĩa là "hơn nữa")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vả lại": Cụm từ thông dụng hơn, dùng để thêm một lý do phụ hoặc ý bổ sung.
- Chuyến đi đó khá xa, vả lại tôi cũng chẳng có hứng thú.
- "Vả cho": Cấu trúc thường dùng với nghĩa động từ, chỉ việc tát vào ai đó.
- Bà ta tức giận, vả cho thằng bé mấy cái liền.
Biến thể và từ liên quan
- Cây vả: Danh từ chỉ loài cây.
- Quả vả: Danh từ chỉ loại quả.
- Vả lại: Cụm kết từ thông dụng.
- Tát vả: Động từ ghép, nhấn mạnh hành động đánh tát (thường dùng "tát" nhiều hơn).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa động từ (tát): Tát, bạt tai, vụt.
- Với nghĩa kết từ (hơn nữa): Vả lại, hơn nữa, ngoài ra, vả chăng.
- Với nghĩa đại từ: Anh ta, ông ta, hắn (tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lòng vả cũng như lòng sung": Thành ngữ chỉ sự giống nhau, không hơn kém giữa hai thứ tưởng chừng khác biệt. (Xuất phát từ việc quả vả và quả sung có hình dáng bên trong tương tự).
- Hai đề án đó khác gì nhau, lòng vả cũng như lòng sung mà thôi.
- 1 d. Cây cùng họ với sung, lá to, quả lớn hơn quả sung, ăn được. Lòng vả cũng như lòng sung*.
- 2 đg. Tát mạnh (thường vào miệng). Vả cho mấy cái.
- 3 đ. (ph.; kng.). Anh ta, ông ta (nói về người cùng lứa hoặc lớn tuổi hơn không nhiều, với ý không khinh, không trọng). Tôi vừa gặp vả hôm qua.
- 4 k. (id.). Như vả lại. Tôi không thích, vả cũng không có thì giờ, nên không đi xem. Không ai nói gì nữa, vả cũng chẳng còn có chuyện gì để nói.
Từ chứa "vả"
Proverbs and Idioms
- Lòng vả cũng như lòng sung, một trăm con lợn cũng chung một lòng
- Đi đứng hấp tấp là tướng vất vả, đi đứng thong thả là tướng an nhàn, cắm đầu đi trước là tướng chết non, đi đứng vững vàng là người phúc hậu
- Đêm cơm độc cơm dạ, ngày cơm vả cơm vê
- Vất vả nuôi con mới hiểu lòng cha mẹ
- Sơn Vi sớm ốc chiều cua, quanh năm vất vả mà chưa hết nghèo
- Hay làm mà chả hay lo, làm vất làm vả làm cho nhọc mình