valve

/vælv/
Học thuật
Thân thiện
valve

The plumber replaced the old valve under the sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Van (kỹ thuật): Một thiết bị học dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc chất lỏng hóa rắn (slurry) bằng cách mở, đóng hoặc che một phần đường dẫn.
    • Van (giải phẫu): Một cấu trúc trong các cơ quan rỗng của cơ thể (như tim, tĩnh mạch) hình dạng như một cánh cửa nhỏ, đảm bảo chất lỏng (như máu) chỉ chảy theo một hướng.
    • Mảnh vỏ (thực vật học, động vật học): Một trong những phần vỏ cứng, thường có thể đóng mở, của một số loài động vật thân mềm (như trai, ) hoặc của quả đậu.
    • Cần bấm (âm nhạc): Một thiết bị trên một số nhạc cụ hơi bằng đồng (như kèn trumpet) khi bấm xuống sẽ thay đổi chiều dài của cột không khí, từ đó thay đổi cao độ của âm thanh.
    • Đèn điện tử (rađiô ): Một thiết bị chân không dùng trong các thiết bị điện tử để khuếch đại tín hiệu, chỉnh lưu dòng điện hoặc tạo dao động.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Lắp van: Hành động gắn một van vào một hệ thống hoặc thiết bị.
    • Kiểm tra bằng van: Sử dụng van để kiểm tra hoặc điều chỉnh một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please turn the valve to stop the water flow. (Hãy vặn van để ngắt dòng nước.)
    • A faulty heart valve can cause serious health problems. (Một van tim bị lỗi có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
    • The mussel closes its valves for protection. (Con trai đóng hai mảnh vỏ của lại để tự vệ.)
    • The trumpeter practiced his fingerings on the valves. (Người thổi kèn trumpet luyện tập ngón tay trên các cần bấm.)
  • Động từ:

    • The technician will valve the new pipeline tomorrow. (Kỹ thuật viên sẽ lắp van cho đường ống mới vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a valve": Hoạt động như một van, chức năng điều tiết hoặc kiểm soát.
    • The safety release acts as a valve to prevent overpressure. (Cửa xả an toàn hoạt động như một van để ngăn áp suất vượt quá mức.)
  • "Valve mechanism": chế van, chỉ hệ thống hoạt động của van.
    • Understanding the valve mechanism is key to repairing the engine. (Hiểu chế van chìa khóa để sửa chữa động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Valvular (adj): (thuộc về) van, hình dạng hoặc chức năng như van.
    • He was diagnosed with valvular heart disease. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tim liên quan đến van.)
  • Valvelet / Valvule (n): Van nhỏ.
  • Bivalve (n): Động vật hai mảnh vỏ (như , trai).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kỹ thuật): Tap (vòi), faucet (vòi nước - Mỹ), cock (van vặn), gate (cửa van, van cổng), shut-off (van đóng).
  • Danh từ (giải phẫu): Flap (nắp, ), leaflet ( van).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "valve" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "valve" một cách ẩn dụ.)

valve

The plumber replaced the old valve under the sink.

danh từ
  1. (kỹ thuật); (giải phẫu) van
    • the valve of a bicycle tyre
      van săm xe đạp
    • the valves of the heart
      các van tim
  2. rađiô đèn điện tử
  3. (thực vật học); (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ ...)
  4. (âm nhạc) cần bấm
động từ
  1. (kỹ thuật) lắp van
  2. kiểm tra bằng van