varuna
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Varuna: Trong thần thoại Vệ Đà (Ấn Độ giáo cổ đại), Varuna là vị thần của bầu trời đêm, được miêu tả với hàng ngàn con mắt quan sát hành vi của con người. Ông là người phán xét điều thiện và điều ác, trừng phạt những kẻ làm điều xấu. Varuna thường được coi là vua của các vị thần Hindu và thường được kết hợp với thần Mitra như một người bảo vệ trật tự thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Vệ Đà, Varuna là vị thần quan sát hành vi của con người.)
- (Nhiều bài tụng ca cổ đại ca ngợi Varuna vì vai trò duy trì trật tự vũ trụ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The eye of Varuna": Một ẩn dụ chỉ sự giám sát toàn diện, không thể trốn tránh.
- The corrupt official felt the eye of Varuna watching his every move. (Viên quan tham nhũng cảm thấy con mắt của Varuna đang dõi theo từng hành động của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, triết học Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
- Thần bầu trời: (sky god) - một vị thần cai quản bầu trời trong nhiều nền văn hóa.
- Phán quan: (judge) - người phán xét công lý, tương tự vai trò của Varuna.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Varuna".
Thành ngữ liên quan
- "Under the watch of Varuna": Dưới sự giám sát nghiêm ngặt, không thể che giấu.
- In the digital age, everyone lives under the watch of Varuna. (Trong thời đại kỹ thuật số, mọi người đều sống dưới sự giám sát của Varuna.)