furan

furan

A chemist carefully transfers furan from one sealed container to another in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Furan một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, độc hại dễ cháy, được sử dụng chủ yếu trong quá trình tổng hợp nylon các loại nhựa khác. thuộc nhóm heterocyclic, cấu trúc vòng năm cạnh chứa một nguyên tử oxy.

dụ sử dụng
  • (Furan một chất trung gian quan trọng trong sản xuất một số loại polymer.)
  • (Tiếp xúc với furan có thể gây hại cho sức khỏe con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Furan ring: vòng furan, cấu trúc cơ bản của hợp chất.

    • The furan ring is a common structural unit in many natural products. (Vòng furan một đơn vị cấu trúc phổ biến trong nhiều sản phẩm tự nhiên.)
  • Furan derivatives: các dẫn xuất của furan.

    • Furan derivatives are used in the synthesis of pharmaceuticals. (Các dẫn xuất của furan được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Furanose (n): dạng đường cấu trúc vòng furan, thường gặp trong carbohydrate.

    • Ribose is a common furanose sugar. (Ribose một loại đường furanose phổ biến.)
  • Furanic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến furan.

    • The furanic compounds exhibit unique chemical properties. (Các hợp chất furanic thể hiện các tính chất hóa học độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Furfuran (n): tên gọi khác của furan, ít được sử dụng hơn.
  • Oxole (n): tên hệ thống IUPAC của furan.
Các cụm từ liên quan
  • Furan resin: nhựa furan, một loại nhựa tổng hợp từ furan.

    • Furan resin is used in corrosion-resistant coatings. (Nhựa furan được sử dụng trong các lớp phủ chống ăn mòn.)
  • Furan toxicity: độc tính của furan.

    • Research on furan toxicity is important for workplace safety. (Nghiên cứu về độc tính của furan rất quan trọng cho an toàn lao động.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "furan".