virino

Định nghĩa

Danh từ: - Phân tử prion: "Virino" một thuật ngữ chuyên ngành trong vi sinh vật học, dùng để chỉ một hạt truyền nhiễm giả định, được cho nguyên nhân gây ra bệnh scrapie (bệnh điêncừu) các bệnh thoái hóa khác của hệ thần kinh trung ương. Hạt này bao gồm axit nucleic được bọc trong một lớp bảo vệ protein của tế bào chủ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu virino như một tác nhân tiềm năng gây ra các bệnh prion.)
  • (Giả thuyết về virino cho thấy một cấu trúc độc đáo kết hợp axit nucleic protein của tế bào chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virino hypothesis": giả thuyết virino, một lý thuyết về sự tồn tại của các hạt truyền nhiễm này.
    • The virino hypothesis remains controversial in the field of neurobiology. (Giả thuyết virino vẫn còn gây tranh cãi trong lĩnh vực sinh học thần kinh.)
  • "virino-like particles": các hạt giống virino, thường được dùng trong nghiên cứu so sánh.
    • Virino-like particles were observed under the electron microscope. (Các hạt giống virino đã được quan sát dưới kính hiển vi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Prion (n): prion, một loại protein truyền nhiễm không chứa axit nucleic, liên quan đến virino nhưng khác về cấu trúc.
    • Prions are known to cause Creutzfeldt-Jakob disease. (Prion được biết đến nguyên nhân gây ra bệnh Creutzfeldt-Jakob.)
  • Viroid (n): viroid, một hạt truyền nhiễm nhỏ chỉ gồm axit nucleic, không lớp protein như virino.
    • Viroids primarily infect plants, unlike virinos. (Viroid chủ yếu lây nhiễmthực vật, không giống như virino.)
Từ đồng nghĩa
  • Infectious agent: tác nhân truyền nhiễm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả virino các hạt khác).
  • Hypothetical particle: hạt giả định (nhấn mạnh tính lý thuyết của virino).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "virino" do đây thuật ngữ khoa học chuyên sâu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

virino
A scientist examines a diagram of a virino in a laboratory.