verne

Định nghĩa

Danh từ riêng: "verne" tên của Jules Verne (1828-1905), một nhà văn người Pháp, được coi cha đẻ của thể loại khoa học viễn tưởng. Ông nổi tiếng với các tác phẩm dự đoán những tiến bộ công nghệ như tàu ngầm, du hành vũ trụ thám hiểm dưới lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Jules Verne đã viết "Hai Vạn Dặm Dưới Biển".)
  • (Nhiều ý tưởng của Verne đã đi trước thời đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verne-esque": mang phong cách hoặc chủ đề giống với tác phẩm của Jules Verne, thường liên quan đến phiêu lưu, khám phá công nghệ.
    • The novel has a Verne-esque feel with its submarine adventures. (Cuốn tiểu thuyết cảm giác giống Verne với những cuộc phiêu lưu dưới tàu ngầm.)
  • "Vernean": thuộc về hoặc liên quan đến Jules Verne.
    • The Vernean influence on modern science fiction is undeniable. (Ảnh hưởng của Verne đối với khoa học viễn tưởng hiện đại không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Jules Verne (cụm từ): tên đầy đủ của nhà văn.
  • Vernean (adj): thuộc về Verne.
  • Verne-esque (adj): giống phong cách Verne.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn khoa học viễn tưởng: tác giả viết về các chủ đề khoa học tương lai.
  • Người tiên phong: người mở đường trong lĩnh vực nào đó (ám chỉ vai trò của Verne).
Các cụm từ liên quan
  • "Father of science fiction": cha đẻ của khoa học viễn tưởng, một danh hiệu thường dùng cho Verne.
    • Verne is often called the father of science fiction. (Verne thường được gọi là cha đẻ của khoa học viễn tưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Verne-like imagination": trí tưởng tượng phong phú sáng tạo như Verne.
    • The inventor had a Verne-like imagination, dreaming of flying cars. (Nhà phát minh trí tưởng tượng như Verne, về những chiếc xe bay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

verne
Jules Verne wrote many exciting adventure novels.