dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

vase

Words Mentioning "vase"

ảng
âu
bát hương
bay biến
bình
bình hương
bồn
bùn
chứa
lọ
loảng xoảng
lún
mẻ
miệng
nậy
nghiêng
nứt
rạn
thắt
thõng
thống
toen hoẻn
vại
vại
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...