vega
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Cầm (Lyra): "Vega" là tên gọi của một ngôi sao rất sáng, dễ thấy trên bầu trời đêm, thuộc chòm sao Lyra.
- Nhà soạn kịch người Tây Ban Nha (1562-1635): "Vega" cũng là họ của Lope de Vega, một nhà viết kịch nổi tiếng thời Phục hưng.
Ví dụ sử dụng
Ngôi sao:
- Vega is one of the brightest stars in the night sky. (Vega là một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.)
- Astronomers often study Vega to understand stellar evolution. (Các nhà thiên văn học thường nghiên cứu Vega để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao.)
Nhà soạn kịch:
- Lope de Vega wrote hundreds of plays during his lifetime. (Lope de Vega đã viết hàng trăm vở kịch trong suốt cuộc đời ông.)
- The works of Vega greatly influenced Spanish literature. (Các tác phẩm của Vega đã ảnh hưởng lớn đến văn học Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vega" trong thiên văn học: Được dùng để chỉ một ngôi sao cụ thể, thường xuất hiện trong các biểu đồ sao hoặc nghiên cứu về chòm sao.
- The star Vega is located approximately 25 light-years from Earth. (Ngôi sao Vega nằm cách Trái Đất khoảng 25 năm ánh sáng.)
"Vega" trong văn học: Khi nhắc đến Lope de Vega, từ này thường đi kèm với tên đầy đủ hoặc danh hiệu "Lope de Vega".
- Lope de Vega is often called the "Phoenix of Wits" for his prolific writing. (Lope de Vega thường được gọi là "Phượng hoàng của trí tuệ" vì khả năng sáng tác phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến nào của "Vega" vì đây là danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
- Ngôi sao: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "sao Vega" (Vega star) để nhấn mạnh.
- Nhà soạn kịch: không có từ đồng nghĩa, nhưng có thể dùng "nhà viết kịch" (playwright) để thay thế trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan đến "Vega".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Vega".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vega"