veggie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau, thực vật ăn được: "veggie" cách nói thân mật, ngắn gọn của "vegetable" (rau củ), dùng để chỉ các loại thực vật như rau xanh, củ, quả không ngọt, thân, , rễ hoặc củ của cây thân thảo có thể ăn được.
    • Người ăn chay: Trong ngữ cảnh không chính thức, "veggie" cũng có thể chỉ người ăn chay (vegetarian), tức người không ăn thịt, .
dụ sử dụng
  • Danh từ (rau củ):

    • I need to buy some fresh veggies for the salad. (Tôi cần mua một ít rau củ tươi cho món salad.)
    • Eat your veggies, they are good for you! (Hãy ăn rau củ của bạn, chúng tốt cho bạn đấy!)
  • Danh từ (người ăn chay):

    • She has been a veggie for five years. ( ấy đã ăn chay được năm năm.)
    • Are you a veggie or do you eat meat? (Bạn người ăn chay hay bạn ăn thịt?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "veggie burger": bánh mì kẹp chay (làm từ rau củ, không thịt).

    • I ordered a veggie burger instead of a beef burger. (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp chay thay vì bánh mì kẹp thịt .)
  • "veggie patch": mảnh vườn trồng rau.

    • He grows tomatoes and lettuce in his veggie patch. (Anh ấy trồng cà chua xà lách trong mảnh vườn rau của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Veg (n, động từ): dạng rút gọn hơn của "vegetable" (rau củ) hoặc "vegetate" (sống thụ động). Lưu ý: "veg" thường dùng trong tiếng Anh Anh, "veggie" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • I need to eat more veg. (Tôi cần ăn nhiều rau hơn.)
  • Vegan (n, adj): người thuần chay (không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào), khác với "veggie" (có thể ăn trứng, sữa).
Từ đồng nghĩa
  • Vegetable (n): rau củ (cách nói trang trọng hơn).
  • Greens (n): rau xanh (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
  • Herb (n): thảo mộc (cây thân thảo dùng làm gia vị hoặc thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Veg out: thư giãn, không làm gì (từ "vegetate").
    • I just want to veg out on the couch after work. (Tôi chỉ muốn thư giãn trên ghế sofa sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a veggie head: (không chính thức) người thích ăn rau củ hoặc theo chế độ ăn chay.
    • My brother is a total veggie head—he only eats plant-based food. (Anh trai tôi một người hoàn toàn thích ăn rauanh ấy chỉ ăn thực phẩm từ thực vật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

veggie
A child happily eats a veggie from their lunch plate.