veld

/velt/ Cách viết khác : (veldt) /velt/
danh từ
  1. thảo nguyên (Nam phi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "veld"

veld
A herd of antelope grazes on the sunlit veld.