vendue
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc bán đấu giá công khai: "vendue" chỉ một sự kiện mà hàng hóa hoặc tài sản được bán công khai cho người trả giá cao nhất. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại cổ điển, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh thời kỳ đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Đồ nội thất cổ đã được bán tại một cuộc bán đấu giá công khai vào thứ Bảy tuần trước.)
- (Nhiều cuốn sách quý hiếm đã được bán đấu giá trong cuộc bán đấu giá công khai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a vendue": tổ chức một cuộc bán đấu giá công khai.
- The estate executor decided to hold a vendue to liquidate the assets. (Người quản lý di sản quyết định tổ chức một cuộc bán đấu giá công khai để thanh lý tài sản.)
"vendue master": người chủ trì cuộc bán đấu giá (tương tự như auctioneer).
- The vendue master called out the bids in a loud voice. (Người chủ trì cuộc bán đấu giá đã hô to các giá thầu.)
Biến thể và từ gần giống
Auction (danh từ): cuộc đấu giá (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The painting was sold at an auction. (Bức tranh đã được bán tại một cuộc đấu giá.)
Vend (động từ): bán hàng (ít liên quan nhưng cùng gốc).
- They vend handmade crafts at the market. (Họ bán hàng thủ công tại chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Auction: cuộc đấu giá, bán đấu giá.
- Sale by auction: bán qua đấu giá.
- Public sale: bán công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sell off: bán thanh lý (thường qua đấu giá).
- The company sold off its inventory at a vendue. (Công ty đã bán thanh lý hàng tồn kho tại một cuộc bán đấu giá công khai.)
Auction off: bán đấu giá.
- They auctioned off the donated items at the vendue. (Họ đã bán đấu giá các món đồ được quyên góp tại cuộc bán đấu giá công khai.)
Thành ngữ liên quan
- Go under the hammer: được bán đấu giá.
- The entire collection went under the hammer at the vendue. (Toàn bộ bộ sưu tập đã được bán đấu giá tại cuộc bán đấu giá công khai.)