dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

tiếc
tiếc rẻ
tiếm
tiêm
tiễn
tiến
tiễn biệt
tiến bộ
tiến hành
tiên đoán
tiến tới
tiên tri
tiếp
tiếp đãi
tiếp cận
tiếp chuyện
tiếp giáp
tiếp kiến
tiếp nhận
tiếp nối
tiếp đón
tiếp quản
tiếp tân
tiếp thu
tiếp tục
tiếp viện
tiết
tiết kiệm
tiết lộ
tiệt trùng
tiêu
tiêu biểu
tiêu diệt
tiêu dùng
tiêu hao
tiêu hóa
tiêu thụ
tiểu tiện
tiểu trừ
tiêu vong
tiêu xài
tìm
tìm hiểu
tin
tị nạn
tin cậy
tính
tinh chế
tỉnh dậy
tĩnh dưỡng
tinh giản
tình nguyện
tĩnh tọa
tính toán
tín nhiệm
ti toe
tô
tỏ
tỏa
tọa đàm
tọa hưởng
tọa lạc
toan
toàn thể
toan tính
tọa thiền
tốc
tố cáo
tổ chức
tóe
toét
tố giác
tơ hồng
tới
tôi
toi
tơi bời
tô điểm
tới lui
toi mạng
tố khổ
tóm
tom góp
tóm tắt
tốn
tọng
tống biệt
tống cổ
tống giam
tổng hợp
  • ««
  • «
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...