dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
verb
««
«
38
39
40
41
42
»
»»
Words Mentioning "verb"
thoát thân
thọc
thở dài
thối
thổi
thôi
thoi
thôi miên
thổi phồng
thôi thúc
thổ lộ
thò lò
thồn
thòng
thông
thông báo
thông cảm
thống lĩnh
thống nhất
thông đồng
thông qua
thông tin
thống trị
thổn thức
thôn tính
thờ ơ
thộp
thọt
thốt
thỏ thẻ
thu
thử
thua
thừa
thưa
thừa hành
thừa hưởng
thừa kế
thưa kiện
thừa nhận
thuần hóa
thuật
thua thiệt
thức
thức dậy
thúc dục
thúc ép
thực hành
thực hiện
thực tập
thức tỉnh
thu dọn
thuê
thu gom
thu hoạch
thu hồi
thu hút
thụi
thù lao
thu lượm
thú nhận
thù oán
thuốc
thuộc
thương
thưởng
thương cảm
thương hại
thương lượng
thương nhớ
thưởng thức
thương tổn
thụ phấn
thụt
thử thách
thụ thai
thu thanh
thủ tiêu
thụ tinh
thụt lùi
thu xếp
thuyên chuyển
thuyết giáo
thuyết phục
thuyết trình
tì
tỉa
tích
tịch thu
tích trữ
««
«
38
39
40
41
42
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...