dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

trổ
trỏ
trở
tróc
trợ cấp
trò chuyện
trở giọng
trở gót
trôi
trồi
trói
trội
trói buộc
trỗi dậy
trôi giạt
trở lại
trộm
trở mặt
trộm nghĩ
trốn
trợn
trộn
trở nên
trông
trọng
trồng
trở ngại
trông cậy
trông chờ
trông coi
trông ngóng
trọng thưởng
tròng trành
trợ động từ
trợt
trở về
trừ
trữ
trú ẩn
truất phế
trù bị
trục
trực
trù chân
trục xuất
trừ diệt
trừ khử
trùm
trừng
trúng
trưng bày
trưng dụng
trung hòa
trùng hợp
trừng phạt
trúng số
trưng thu
trừng trị
trùng tu
trúng tủ
trú ngụ
trườn
trương
trưởng thành
trượt
trượt tuyết
trút
trù tính
tru tréo
truyền
truyền bá
truyền thụ
truy kích
truy nã
truy nguyên
truy tố
truy đuổi
từ
tu
túa
tựa
tuần hành
tuân lệnh
tuân thủ
tuần tra
từ biệt
từ bỏ
tự cấp
tức giận
từ chối
  • ««
  • «
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...