dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

thay
thấy
thay chân
thay đổi
thay phiên
thề
thè
thế
thề bồi
thể hiện
thè lè
thèm
thêm
thêm bớt
thèm khát
thèm muốn
thẹn
thể nghiệm
thề nguyền
thẹn mặt
thẹn thùng
theo
theo dõi
theo gương
thèo lẻo
theo đuổi
thếp
thết
thét
thể tất
thêu
thế ước
thêu thùa
thi
thí
thích
thích nghi
thích thú
thích ứng
thi công
thiên
thiến
thiên đô
thiếp
thiệt
thiết
thiệt hại
thiết kế
thiết lập
thiệt mạng
thiêu
thiếu
thiêu hủy
thiếu sót
thi hành
thí mạng
thí nghiệm
thỉnh
thỉnh cầu
thỉnh giáo
thỉnh nguyện
thỉnh thị
thíp
thịt
thì thầm
thì thào
thi thố
thì thọt
thiu
thi đua
thiu thối
thọ
thò
thờ
thở
thổ
thoa
thoả
thỏa
thoả hiệp
thỏa hiệp
thoái hóa
thoái thác
thóa mạ
thỏa mãn
thoả mãn
thoáng qua
thoả thuận
thỏa thuận
thoát nợ
  • ««
  • «
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...