verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
37
38
39
40
41
»
»»
Words Mentioning "verb"
thấy
thay
thay chân
thay đổi
thay phiên
thế
thè
thề
thề bồi
thể hiện
thè lè
thèm
thêm
thêm bớt
thèm khát
thèm muốn
thẹn
thể nghiệm
thề nguyền
thẹn mặt
thẹn thùng
theo
theo dõi
theo gương
thèo lẻo
theo đuổi
thếp
thết
thét
thể tất
thêu
thế ước
thêu thùa
thí
thi
thích
thích nghi
thích thú
thích ứng
thi công
thiến
thiên
thiên đô
thiếp
thiết
thiệt
thiệt hại
thiết kế
thiết lập
thiệt mạng
thiêu
thiếu
thiêu hủy
thiếu sót
thi hành
thí mạng
thí nghiệm
thỉnh
thỉnh cầu
thỉnh giáo
thỉnh nguyện
thỉnh thị
thíp
thịt
thì thầm
thì thào
thi thố
thì thọt
thiu
thi đua
thiu thối
thọ
thờ
thở
thổ
thò
thoả
thoa
thỏa
thỏa hiệp
thoả hiệp
thoái hóa
thoái thác
thóa mạ
thoả mãn
thỏa mãn
thoáng qua
thỏa thuận
thoả thuận
thoát nợ
««
«
37
38
39
40
41
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...