above

/ə'bʌv/

above thường được hiểu “ở trên”, nhưng trong tiếng Anh từ này không chỉ nói về vị trí cao hơn còn có thể nói về mức độ vượt một ngưỡng, thứ bậc quan trọng hơn, hoặc phần đã được nhắc đến trước đó trong văn bản. Điểm thú vị above có thể đóng vai trò giới từ, phó từ, tính từ cả danh từ. Khi nào dùng above thay vì over? Vì sao above all lại mang nghĩatrên hết”, còn above board lại liên quan đến sự minh bạch? Bài học sẽ giúp bạn nhận ra các cách dùng tự nhiên tránh nhầm lẫn. Xem video đầy đủ để học cách dùng above chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

above
The diagram above illustrates the key components of the system.