Videoabstain

/əb'stein/

Học cách sử dụng động từ abstain trong tiếng Anh để diễn tả việc kiêng khem hoặc từ chối bỏ phiếu. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng cấu trúc abstain from trong các ngữ cảnh đời sống như kiêng rượu, ăn chay cho đến các tình huống trang trọng trong bầu cử ngoại giao. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa các biến thể danh từ quan trọng giúp bạn nắm vững từ vựng này một cách hệ thống. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "abstain"

abstain
A voter chooses to abstain from voting on the ballot measure.