activity

/æk'tiviti/

activity một danh từ quen thuộc, thường được hiểu sự hoạt độnghoặchoạt động”, nhưng cách dùng của không chỉ dừngcác việc làm hằng ngày. Từ này có thể nói về năng lượng của trẻ em, các hoạt động ngoài trời, hay cả mức độ hoạt động trong ngữ cảnh khoa học. Điểm thú vị activity đôi khi xuất hiệndạng số nhiều activities, cũng đi với những cụm rất tự nhiên như in full activity, sphere of activity, hoặc a hive of activity. Làm sao nhận ra nghĩa đúng theo ngữ cảnh? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

activity
The children enjoy a fun activity at the park.