advantage

/əb'vɑ:ntidʤ/

Từ advantage không chỉ đơn thuần lợi thế hay lợi ích trong các cuộc cạnh tranh. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò như một động từ xuất hiện trong nhiều cấu trúc diễn đạt tinh tế giúp bạn nâng tầm khả năng giao tiếp. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cùng một cụm từ take advantage of nhưng đôi khi lại mang nghĩa tích cực tận dụng, lúc khác lại mang hàm ý tiêu cực lợi dụng ai đó chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa của advantage, từ cách dùng danh từ để chỉ ưu thế so với đối thủ đến những cụm từ nâng cao như turn something to one's advantage. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cách diễn đạt đặc biệt như seen to best advantage để mô tả vẻ đẹp hoàn hảo nhất của một sự vật. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng quan trọng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

advantage
Having the higher ground gave the army a clear advantage.