Videoagent

/'eidʤənt/

Trong tiếng Anh, từ agent không chỉ đơn thuần người đại diện hay đại trong kinh doanh. Tùy vào ngữ cảnh, có thể biến hóa từ một nhân viên đặc vụ bí mật cho đến một tác nhân hóa học gây ra các phản ứng cụ thể. Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt chính xác hơn trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm free agent hay agent of change chưa? Những cụm từ nâng cao này mang sắc thái ý nghĩa rất đặc biệt về sự tự do tầm ảnh hưởng trong xã hội. Ngoài ra, từ này còn đóng một vai trò quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp người học tiếng Anh thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá chi tiết cách áp dụng những dụ thực tế trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

agent
The agent signed the contract on behalf of the client.