alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/

Từ alternative đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh khi bạn muốn diễn đạt về sự thay thế hoặc các lựa chọn khác biệt. xuất hiện dưới dạng tính từ để mô tả một lộ trình mới hay danh từ để chỉ một phương án dự phòng, từ vựng này mang lại sự linh hoạt lớn trong cả giao tiếp đời thường lẫn các lĩnh vực chuyên sâu như năng lượng âm nhạc. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nhầm lẫn giữa từ này với một từ có vẻ ngoài gần giống alternate chưa? Sự khác biệt giữa việc một lựa chọn thay thế một sự việc xảy ra xen kẽ rất lớn trong ngữ pháp. Ngoài ra, cách sử dụng cấu trúc no alternative but to cũng ẩn chứa những lưu ý thú vị về cách dùng động từ đi kèm. Hãy cùng khám phá bài học để làm chủ hoàn toàn từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "alternative"

alternative
An artist chooses an alternative path through the forest.