Videoamplify

/'æmplifai/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ amplify trong tiếng Anh để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết ba ý nghĩa chính của từ, từ việc khuếch đại âm thanh vật đến việc phóng đại cảm xúc giải thích cặn kẽ một ý tưởng trong văn phong học thuật. Ngoài ra, bạn cũng sẽ được tiếp cận với các cấu trúc nâng cao như amplify on, các danh từ liên quan như amplifier danh sách từ đồng nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ amplify một cách chính xác chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "amplify"

amplify
The DJ uses a mixer to amplify the music at the party.