arrangement

/ə'reindʤmənt/

Từ arrangement không chỉ đơn thuần sự sắp xếp đồ vật còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong công việc nghệ thuật. Bạn có thể dùng để nói về việc tổ chức một sự kiện, một thỏa thuận tài chính giữa hai công ty, hay thậm chí một bản soạn lại đầy cảm hứng trong âm nhạc. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ cố định như cách dùng chuẩn xác của cụm từ make arrangements hay ý nghĩa đặc biệt của prior arrangement trong các thông báo chính thức. Liệu bạn đã biết cách kết hợp từ này để mô tả một sự hợp tác đôi bên cùng lợi chưa? Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "arrangement"

arrangement
The conductor studies the musical arrangement before rehearsal.