Videobavure

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ bavure trong tiếng Pháp, từ các thuật ngữ kỹ thuật đến cách dùng trong đời sống xã hội. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa đen như rìa xờm kim loại hay vết nhòe mực in, đồng thời nắm vững nghĩa bóng về những sai sót nghiêm trọng của nhà chức trách. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với thành ngữ thông dụng sans bavure để chỉ sự hoàn hảo các từ liên quan như động từ bavurer. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bavure"

Từ có nhắc đến "bavure"

bavure
Un ouvrier lime la bavure sur une pièce métallique.