Videobelief

/bi'li:f/

Từ belief trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần lòng tin hay đức tin, còn một danh từ quan trọng để diễn tả trạng thái tinh thần khi chúng ta chấp nhận một điều đó đúng không cần bằng chứng tuyệt đối. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để sử dụng từ này một cách tự nhiên trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vô lý của một sự việc chưa? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ nâng cao như beyond belief hay to the best of my belief để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Ngoài ra, việc phân biệt giữa danh từ này với các từ đồng nghĩa như faith hay conviction sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác tinh tế hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "belief"

belief
A child holds a belief that the tooth fairy will visit tonight.