Videobilan

Trong tiếng Pháp, từ bilan mang những ý nghĩa quan trọng cả trong lĩnh vực kinh tế lẫn đời sống thường ngày. Video này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng danh từ này, từ việc lập bảng cân đối kế toán trong doanh nghiệp đến việc thực hiện các bản tổng kết, đánh giá tình hình thực tế. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như faire le bilan hay bilan de santé thông qua các ví dụ cụ thể dễ hiểu. Đừng bỏ lỡ bài học này để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Pháp chuyên ngành giao tiếp của mình. Mời các bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bilan"

Từ có nhắc đến "bilan"

bilan
Le directeur présente le bilan financier de l'entreprise.