Videoblessing

/'blesiɳ/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ blessing trong tiếng Anh, từ khái niệm tôn giáo đến những ứng dụng thực tế trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa như phúc lành, lời cầu nguyện, điều may mắn sự chấp thuận chính thức thông qua các dụ cụ thể sinh động. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến như blessing in disguise hay mixed blessing để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Đừng bỏ lỡ những kiến thức hữu ích về gia đình từ các từ đồng nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blessing"

blessing
The family shares a blessing before their evening meal.