Videobustier

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ bustier trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ hiểu về loại trang phục yếm nịt không dây độc đáo, từ vai tròđồ lót đến ứng dụng trong thời trang dạ hội váy cưới cao cấp. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế, cách phân biệt bustier với các loại áo nịt khác như corset hay guêpière, giúp bạn làm chủ từ vựng về thời trang một cách chính xác. Mời bạn theo dõi nội dung bài học để nắm vững kiến thức này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bustier"

bustier
Une femme ajuste son bustier devant un miroir.