Videobuzz

/bʌs/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ buzz trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ âm thanh vo ve của côn trùng đến những tin đồn sốt dẻo hay sự náo nhiệt của thành phố, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học cung cấp các dụ thực tế, thành ngữ thông dụng các cụm động từ liên quan giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buzz"

buzz
The bee makes a soft buzz as it flies near the flower.