Videocadence

/'keidəns/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ cadence trong tiếng Anh để mô tả nhịp điệu ngữ điệu một cách tinh tế. Từ này không chỉ dùng trong âm nhạc còn xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày văn chương. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cadence với các từ đồng nghĩa như rhythm hay intonation, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về ngữ điệu giọng nói tiết tấu âm thanh. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cadence"

Từ có nhắc đến "cadence"

cadence
The conductor raised his hands to signal the final cadence of the symphony.