Videocam

/kæm/

Từ cam trong tiếng Việt mang nhiều tầng ý nghĩa thú vị không phải ai cũng nắm hết. Từ việc chỉ một loại quả mọng nước quen thuộc đến các thuật ngữ trong y học, kỹ thuật cả những sắc thái biểu cảm khi chấp nhận một điều đó, từ này xuất hiện rất phổ biến trong đời sống. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò danh từ động từ của cam, cùng với những thành ngữ cụm từ nâng cao liên quan. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cam
Một quả cam nằm trên chiếc đĩa trắng cạnh một ly nước.