challenge

/'tʃælindʤ/

challenge một từ tiếng Anh quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩathử thách”. có thể danh từ chỉ một nhiệm vụ khó cần nỗ lực, một lời thách đấu trong thi đấu, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng hơn sự phản đối về tính hợp lệ. Điểm thú vị khi làm động từ, challenge không chỉ thách đấu ai đó”, còn có thể mang nghĩachất vấnmột lý thuyết, quyền lực hay tính chính xác của điều đó. Video cũng gợi mở cách dùng tự nhiên như challenge someone to something rise to the challenge. Xem bài học đầy đủ để dùng challenge đúng linh hoạt hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "challenge"

challenge
The sentry issues a challenge to the approaching guard.