Videoclothing

/'klouðiɳ/

Học cách sử dụng danh từ clothing trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ nắm vững định nghĩa, cách phân biệt với các từ gần giống như clothes hay garment, biết cách sử dụng các cụm từ chuyên dụng như protective clothing. Bài học còn giới thiệu những thành ngữ thú vị liên quan đến clothing như wolf in sheep's clothing để giúp vốn từ của bạn thêm phong phú. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

clothing
A child hangs colorful clothing in a tidy closet.